珍妮彿康納莉

zhēn nī fú kāng nà lì trân ni phất khang nạp lị

Hán Việt: trân ni phất khang nạp lị · Pinyin: zhēn nī fú kāng nà lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (ni) + 彿 (phất) + (khang) + (nạp) + (lị)