珞琭

luò lù

Pinyin: luò lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《宋史.艺文志五》有《珞琭子》一卷。珞琭子为江湖术士。因以"珞琭"指其所著书或径指其人。

Cấu tạo: 珞 (lạc) + 琭

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《宋史.艺文志五》有《珞琭子》一卷。珞琭子为江湖术士。因以"珞琭"指其所著书或径指其人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

珞巴族 · 珞巴语 · 珞珞 · 琭琭 · 琭簌 · 珞珞如石