珠子燈 zhū zi dēng·châu tử đăng Hán Việt: châu tử đăng · Pinyin: zhū zi dēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用五色珠装饰的灯。 Cấu tạo: 珠 (châu) + 子 (tử) + 燈 (đăng)Pinyinzhū zi dēngHán Việtchâu tử đăngCấu tạo珠 + 子 + 燈 · châu + tử + đăng nghĩa thành phần: châu + tử + đăng Từ liên quan Gần nghĩa珠子 · 珠子菊 · 珠子褐 · 珠子花儿 · 珠子花兒