珠晖

zhū huīchâu huy

Hán Việt: châu huy · Pinyin: zhū huī

Tổng quan

quận Châu Huy của thành phố Hành Dương 衡陽市

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻月光。

Cấu tạo: 珠 (châu) + 暉 (huy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 衡阳市, Hồ Nam
  • Tần suất từ quận Châu Huy của thành phố Hành Dương 衡陽市, 衡阳市[héng yáng shì], Hồ Nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻月光。

Eng

  • Cihui see 珠暉區; 珠晖区
  • Tần suất từ see 珠暉區, 珠晖区[Zhu1 hui1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

珠晖区 · 晖映 · 珠儿 · 珠兒 · 珠子 · 珠宝 · 珠寶 · 珠山