珠玉词

zhū yù cíchâu ngọc từ

Hán Việt: châu ngọc từ · Pinyin: zhū yù cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

词集。北宋晏殊作。一卷。集前原有张子野序,今佚。收词一百三十余首,多为令词。

Cấu tạo: 珠 (châu) + 玉 (ngọc) + 詞 (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词集。北宋晏殊作。一卷。集前原有张子野序,今佚。收词一百三十余首,多为令词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

珠玉在侧 · 珠玉 · 珠玉在傍 · 珠玉之论