班上
ban thượng
Hán Việt: ban thượng · Pinyin: bān shàng
Tổng quan
(trong) lớp
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trong lớp
- VietPhrases lớp học
- Tần suất từ (trong) lớp; lớp học
Eng
- Cihui (in the) class
- Tần suất từ (in the) class
Đức
- Handedict in der Klasse
Hán Việt: ban thượng · Pinyin: bān shàng
(trong) lớp