班上

bān shàngban thượng

Hán Việt: ban thượng · Pinyin: bān shàng

Tổng quan

(trong) lớp

Cấu tạo: 班 (ban) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong lớp
  • VietPhrases lớp học
  • Tần suất từ (trong) lớp; lớp học

Eng

  • Cihui (in the) class
  • Tần suất từ (in the) class

Đức

  • Handedict in der Klasse

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交