班台

bān táiban thai

Hán Việt: ban thai · Pinyin: bān tái

Tổng quan

bàn làm việc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代以司马﹑司空﹑司徒为三台,故以泛称朝官之前列显要者。

Cấu tạo: 班 (ban) + 檯 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn làm việc
  • Tần suất từ bàn làm việc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以司马﹑司空﹑司徒为三台,故以泛称朝官之前列显要者。

Eng

  • Cihui office desk
  • Tần suất từ office desk

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南