班号共用

bān hào gòng yòngban hào cộng dụng

Hán Việt: ban hào cộng dụng · Pinyin: bān hào gòng yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 班 (ban) + 號 (hào) + 共 (cộng) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chia sẻ mã

Đức

  • Handedict Codesharing (Flugverkehr) (S, Infra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

共用权 · 共用的 · 共用天线 · 共用宏表 · 共用模板 · 共用物品 · 共用认证 · 共用工作间