現代交通工具
hiện đại giao thông công cụ
Hán Việt: hiện đại giao thông công cụ · Pinyin: xiàn dài jiāo tōng gōng jù
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 交 (giao) + 通 (thông) + 工 (công) + 具 (cụ)
Hán Việt: hiện đại giao thông công cụ · Pinyin: xiàn dài jiāo tōng gōng jù
Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 交 (giao) + 通 (thông) + 工 (công) + 具 (cụ)