現代工業生產
hiện đại công nghiệp sanh sản
Hán Việt: hiện đại công nghiệp sanh sản · Pinyin: xiàn dài gōng yè shēng chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh) + 產 (sản)
Hán Việt: hiện đại công nghiệp sanh sản · Pinyin: xiàn dài gōng yè shēng chǎn
Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh) + 產 (sản)