現代漢語規範化

hiện đại hán ngữ quy phạm hóa

Hán Việt: hiện đại hán ngữ quy phạm hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (đại) + (hán) + (ngữ) + (quy) + (phạm) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現代漢語規範化 iàndài Hànyǔ guīfànhuà n. <lg.> standardization of the modern Chinese language