現場投注

xiàn chǎng tóu zhùhiện tràng đầu chú

Hán Việt: hiện tràng đầu chú · Pinyin: xiàn chǎng tóu zhù

Tổng quan

cá cược trực tiếp

Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 投 (đầu) + 注 (chú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá cược trực tiếp
  • Google Alex v6 trực tiếp

Eng

  • Cihui live betting

Từ liên quan

Gần nghĩa

現場會議 · 現場報道 · 現場直播 · 現場視察 · 現場採訪 · 現場會 · 现场报导的 · 现场的