現場視察
hiện tràng thị sát
Hán Việt: hiện tràng thị sát · Pinyin: xiàn chǎng shì chá
Tổng quan
kiểm tra hiện trường
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiểm tra hiện trường
- Google Alex v6 thị sát tại chỗ
Eng
- Cihui on-site inspection
Hán Việt: hiện tràng thị sát · Pinyin: xiàn chǎng shì chá
kiểm tra hiện trường