現場會
hiện tràng hội
Hán Việt: hiện tràng hội · Pinyin: xiàn chǎng huì
Tổng quan
họp tại chỗ
1.在生产场地或出现工作典型的地方召开的有关会议。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hội nghị tại chỗ
- Google Alex v6 họp tại chỗ
- Tần suất từ họp tại chỗ
- Biên soạn 現場會 iànchǎnghuì n. on-the-spot meeting M:cì
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.在生产场地或出现工作典型的地方召开的有关会议。
Eng
- Cihui on-the-spot meeting
- Tần suất từ 現場會 iànchǎnghuì n. on-the-spot meeting M:cì