現場採訪

xiàn chǎng cǎi fǎnghiện tràng thải phóng

Hán Việt: hiện tràng thải phóng · Pinyin: xiàn chǎng cǎi fǎng

Tổng quan

phỏng vấn tại chỗ

Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 採 (thải) + 訪 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phỏng vấn tại chỗ
  • Google Alex v6 tại chỗ
  • Tần suất từ phỏng vấn tại chỗ
  • Biên soạn 現場采訪 iànchǎng cǎifǎng n./v.p. spot coverage

Eng

  • Cihui on-the-spot interview
  • Tần suất từ 現場采訪 iànchǎng cǎifǎng n./v.p. spot coverage

Từ liên quan

Gần nghĩa

現場會議 · 現場投注 · 現場報道 · 現場直播 · 現場視察 · 采访助手 · 採訪記者 · 現場會