現行系統描述
hiện hành hệ thống miêu thuật
Hán Việt: hiện hành hệ thống miêu thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 行 (hành) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 描 (miêu) + 述 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui current system description
Hán Việt: hiện hành hệ thống miêu thuật
Cấu tạo: 現 (hiện) + 行 (hành) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 描 (miêu) + 述 (thuật)