球形测验设备

qiú xíng cè yàn shè bèicầu hình trắc nghiệm thiết bị

Hán Việt: cầu hình trắc nghiệm thiết bị · Pinyin: qiú xíng cè yàn shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị đo cầu

Đức

  • Handedict Sphärometer (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

球形突出物 · 球形玻璃容器 · 设备操作人员 · 设备配置计划 · 设备驱动程序 · 球形万向节 · 球形头畸胎 · 球形晶状体