理想的聽話人

lí tưởng đích thính thoại nhân

Hán Việt: lí tưởng đích thính thoại nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tưởng) + (đích) + (thính) + (thoại) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 理想的聽話人 ǐxiǎng de tīnghuàrén n. <lg.> ideal hearer M:ge/¹míng/²wèi