理想的說話人
lí tưởng đích thuyết thoại nhân
Hán Việt: lí tưởng đích thuyết thoại nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 的 (đích) + 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 理想的說話人 ǐxiǎng de shuōhuàrén n. <lg.> ideal speaker M:ge/¹míng/²wèi