理查德尼克松
lí tra đức ni khắc tùng
Hán Việt: lí tra đức ni khắc tùng · Pinyin: lǐ chá dé ní kè sōng
Tổng quan
Cấu tạo: 理 (lí) + 查 (tra) + 德 (đức) + 尼 (ni) + 克 (khắc) + 松 (tùng)
Hán Việt: lí tra đức ni khắc tùng · Pinyin: lǐ chá dé ní kè sōng
Cấu tạo: 理 (lí) + 查 (tra) + 德 (đức) + 尼 (ni) + 克 (khắc) + 松 (tùng)