琛冊 chēn cè·sâm sách Hán Việt: sâm sách · Pinyin: chēn cè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.玉册。 Cấu tạo: 琛 (sâm) + 冊 (sách)Pinyinchēn cèHán Việtsâm sáchCấu tạo琛 + 冊 · sâm + sách nghĩa thành phần: sâm + sách Từ liên quan Gần nghĩa冊頁 · 冊亨 · 冊歷 · 册命 · 冊子 · 冊封 · 册府 · 册文