琝砌 Tổng quan Cấu tạo: 琝 + 砌 (thế)Cấu tạo琝 + 砌 Từ liên quan Gần nghĩa砌体 · 砌合 · 砌块 · 砌墻 · 砌层 · 砌成 · 砌末 · 砌砖