瑋博

wěi bóvĩ bác

Hán Việt: vĩ bác · Pinyin: wěi bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卓异广博。

Cấu tạo: 瑋 (vĩ) + 博 (bác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

博世 · 博主 · 博樂 · 博依 · 博興 · 博勞 · 博叉 · 博友