博友

bó yǒubác hữu

Hán Việt: bác hữu · Pinyin: bó yǒu

Tổng quan

nghĩa đen: bạn blog

Cấu tạo: 博 (bác) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bạn blog
  • Tần suất từ nghĩa đen: bạn blog

Eng

  • Cihui lit. blog friend
  • Tần suất từ lit. blog friend

Từ liên quan

Gần nghĩa

博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉 · 博取