博世

bó shìbác thế

Hán Việt: bác thế · Pinyin: bó shì

Tổng quan

Bosch (họ)

Cấu tạo: 博 (bác) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bosch, công ty công nghệ của Đức
  • Tần suất từ Bosch (họ) , Bosch, công ty công nghệ của Đức

Eng

  • Cihui Bosch (surname)/Bosch, German technology company
  • Tần suất từ Bosch (surname)/Bosch, German technology company

Đức

  • Handedict Bosch (die Firma) (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人