瑜伽/珈 Tổng quan Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + / + 珈 (già)Từ loạidanhCấu tạo瑜 + 伽 + / + 珈 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yogaBiên soạn YogaEngCihui 瑜伽/珈 újiā n. Yoga Từ liên quan Gần nghĩa瑜伽三密 · 瑜伽上乘 · 瑜伽唯識 · 瑜伽密宗 · 瑜伽成就 · 瑜伽羯磨 · 瑜伽行派 · 瑜伽論釋