瑜伽行唯识学派
du già hành duy thức học phái
Hán Việt: du già hành duy thức học phái · Pinyin: yú qié háng wéi shí xué pài
Tổng quan
Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 行 (hành) + 唯 (duy) + 識 (thức) + 學 (học) + 派 (phái)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Trường phái Du-già hành
Đức
- Handedict Yogacara-Schule (Eig, Buddh)