瑞士信貸銀行
thụy sĩ tín thải ngân hành
Hán Việt: thụy sĩ tín thải ngân hành · Pinyin: ruì shì xìn dài yín háng
Tổng quan
Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 信 (tín) + 貸 (thải) + 銀 (ngân) + 行 (hành)
Hán Việt: thụy sĩ tín thải ngân hành · Pinyin: ruì shì xìn dài yín háng
Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 信 (tín) + 貸 (thải) + 銀 (ngân) + 行 (hành)