瑞士國家銀行

ruì shì guó jiā yín háng thụy sĩ quốc gia ngân hành

Hán Việt: thụy sĩ quốc gia ngân hành · Pinyin: ruì shì guó jiā yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (sĩ) + (quốc) + (gia) + (ngân) + (hành)