瑞士航空訴訟
thụy sĩ hàng không tố tụng
Hán Việt: thụy sĩ hàng không tố tụng · Pinyin: ruì shì háng kōng sù sòng
Tổng quan
Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 航 (hàng) + 空 (không) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)
Hán Việt: thụy sĩ hàng không tố tụng · Pinyin: ruì shì háng kōng sù sòng
Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 航 (hàng) + 空 (không) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)