瑞安航空公司
thụy an hàng không công ti
Hán Việt: thụy an hàng không công ti · Pinyin: ruì ān háng kōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 安 (an) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: thụy an hàng không công ti · Pinyin: ruì ān háng kōng gōng sī
Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 安 (an) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)