瑟克特夫卡爾
sắt khắc đặc phu tạp nhĩ
Hán Việt: sắt khắc đặc phu tạp nhĩ · Pinyin: Sèkètèfūkǎ'ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 克 (khắc) + 特 (đặc) + 夫 (phu) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Syktyvkar
Hán Việt: sắt khắc đặc phu tạp nhĩ · Pinyin: Sèkètèfūkǎ'ěr
Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 克 (khắc) + 特 (đặc) + 夫 (phu) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ)