瑤琁 dao tuyền Hán Việt: dao tuyền Tổng quan Cấu tạo: 瑶 (dao) + 琁 (tuyền)Hán Việtdao tuyềnCấu tạo瑶 + 琁 · dao + tuyền nghĩa thành phần: dao + tuyền Từ liên quan Gần nghĩa瑤亭 · 瑤池 · 瑤臺 · 瑤花 · 瑶族 · 瑶柱 · 瑶池 · 瑶海