瑤亭

dao đình

Hán Việt: dao đình

Tổng quan

Tước hiệu của Hồ Sĩ Đống, danh sĩ đời Lê Mạt, tức Dao Đình Hầu. Xem tiểu sử ở vần Đống

Cấu tạo: 瑶 (dao) + 亭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dao Đình Hầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑤亭使集 · 亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子 · 亭湖