瑶海
dao hải
Hán Việt: dao hải · Pinyin: yáo hǎi
Tổng quan
Diêu Hải, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy
1.月夜天空的美称。 2.指瑶池。
Nghĩa
Việt
- Cihui Diêu Hải, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市, An Huy
- Tần suất từ Diêu Hải, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.月夜天空的美称。 2.指瑶池。
Eng
- Cihui see 瑤海區; 瑶海区
- Tần suất từ see 瑤海區, 瑶海区[Yao2 hai3 Qu1]