瑤花 yáo huā·dao hoa Hán Việt: dao hoa · Pinyin: yáo huā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"瑶华"。 Cấu tạo: 瑤 (dao) + 花 (hoa)Pinyinyáo huāHán Việtdao hoaCấu tạo瑤 + 花 · dao + hoa nghĩa thành phần: dao + hoa Nghĩa ViệtCihui (堂塔)玉華宮也。見玉花條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa瑤亭 · 瑤池 · 瑤臺 · 瑤族 · 瑤柱 · 瑤海 · 花㳌 · 花上