瑩山

oánh san

Hán Việt: oánh san

Tổng quan

(人名)日本曹洞宗紹瑾禪師之道號。其宗呼道元禪師為高祖,稱瑩山為太祖。☸

Cấu tạo: 莹 (oánh) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)日本曹洞宗紹瑾禪師之道號。其宗呼道元禪師為高祖,稱瑩山為太祖。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹 · 山主