瑪格麗特米契爾
mã cách lệ đặc mễ khế nhĩ
Hán Việt: mã cách lệ đặc mễ khế nhĩ · Pinyin: mǎ gé lì tè mǐ qì ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 瑪 (mã) + 格 (cách) + 麗 (lệ) + 特 (đặc) + 米 (mễ) + 契 (khế) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: mã cách lệ đặc mễ khế nhĩ · Pinyin: mǎ gé lì tè mǐ qì ěr
Cấu tạo: 瑪 (mã) + 格 (cách) + 麗 (lệ) + 特 (đặc) + 米 (mễ) + 契 (khế) + 爾 (nhĩ)