瑰伟

guī wěicôi vĩ

Hán Việt: côi vĩ · Pinyin: guī wěi

Tổng quan

Hán Việt: QUẾ, KHÔI VĨ đặc biệt; hoa lệ; lạ lùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

同‘瑰玮’。

Cấu tạo: 瑰 (côi) + 偉 (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phong cách) hoa mỹ
  • Cihui lộng lẫy
  • Tần suất từ hoa lệ; lạ lùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同‘瑰玮’。

Eng

  • Cihui ornate (style); magnificent
  • Tần suất từ ornate (style); magnificent

Từ liên quan

Gần nghĩa

伟业 · 伟丽 · 伟举 · 伟人 · 伟力 · 伟哥 · 伟器 · 伟大