璁瓏

cōng lóng

Pinyin: cōng lóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"骁"。 2.明洁貌。 3.象声词。玉石碰击声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

明潔的樣子。宋.蘇軾〈予昔作壺中九華詩其後八年復過湖口則石已為好事者取去乃和前韻以自解云〉:「賴有銅盆修石供,仇池玉色自璁瓏。」

Cấu tạo: 璁 + 瓏 (lung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong trẻo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明潔的樣子。宋.蘇軾〈予昔作壺中九華詩其後八年復過湖口則石已為好事者取去乃和前韻以自解云〉:「賴有銅盆修石供,仇池玉色自璁瓏。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

珑玲 · 珑璁 · 瓏玲 · 瓏璁 · 璁白頭 · 珑松 · 璁珩 · 璁琤