璇台

xuán táituyền thai

Hán Việt: tuyền thai · Pinyin: xuán tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"璇台"。亦作"琲台"。 2.饰以美玉的高台。本为夏天子的台名。 3.泛指华美的台观。 4.传说中仙人的居所。

Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 臺 (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇台"。亦作"琲台"。 2.饰以美玉的高台。本为夏天子的台名。 3.泛指华美的台观。 4.传说中仙人的居所。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南