璧山 bì shān·bích san Hán Việt: bích san · Pinyin: bì shān Tổng quan Bishan, một quận của Trùng Khánh 重慶 Cấu tạo: 璧 (bích) + 山 (san)Pinyinbì shānHán Việtbích sanTừ loạidanhCấu tạo璧 + 山 · bích + san nghĩa thành phần: bích + san Nghĩa ViệtCihui 重庆EngCihui see 璧山區; 璧山区 Từ liên quan Gần nghĩa璧山区 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹