璨綺 xán khỉ Hán Việt: xán khỉ Tổng quan Cấu tạo: 璨 (xán) + 绮 (khỉ)Hán Việtxán khỉCấu tạo璨 + 绮 · xán + khỉ nghĩa thành phần: xán + khỉ Từ liên quan Gần nghĩa璨玉 · 璨璨 · 璨美 · 綺室 · 綺年 · 綺思 · 綺疎 · 綺粲