璫環

đang hoàn

Hán Việt: đang hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 珰 (đang) + 环 (hoàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫