环创

huán chuànghoàn sang

Hán Việt: hoàn sang · Pinyin: huán chuàng

Tổng quan

trang trí bắt mắt cho trẻ nhỏ (trong lớp học, thư viện, v.v.) (áp phích, đồ treo, bích họa, v.v.) (viết tắt của 環境創設

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 創 (sang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 环境创设)

Eng

  • Cihui eye-catching décor for young children (in classrooms, libraries etc) (posters, mobiles, murals etc) (abbr. for 環境創設; 环境创设)

Từ liên quan

Gần nghĩa

创下 · 创世 · 创业 · 创举 · 创优 · 创伤 · 创作 · 创出