环割

hoàn cát

Hán Việt: hoàn cát

Tổng quan

việc bóc một vòng vỏ cây quanh thân cây

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 割 (cát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt vòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi girdling

Từ liên quan

Gần nghĩa

割𦙶 · 割下 · 割伤 · 割勢 · 割包 · 割去 · 割取 · 割地