環保型
hoàn bảo hình
Hán Việt: hoàn bảo hình · Pinyin: huán bǎo xíng
Tổng quan
mang tính bảo vệ môi trường
Nghĩa
Việt
- Cihui thân thiện với môi trường
Eng
- Cihui environmental; environmentally friendly
Đức
- Handedict umweltfreundlich
Hán Việt: hoàn bảo hình · Pinyin: huán bǎo xíng
mang tính bảo vệ môi trường