環境保護標準
hoàn cảnh bảo hộ tiêu chuẩn
Hán Việt: hoàn cảnh bảo hộ tiêu chuẩn · Pinyin: huán jìng bǎo hù biāo zhǔn
Tổng quan
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)
Hán Việt: hoàn cảnh bảo hộ tiêu chuẩn · Pinyin: huán jìng bǎo hù biāo zhǔn
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)