環境質量狀況

huán jìng zhì liàng zhuàng kuàng hoàn cảnh chất lượng trạng huống

Hán Việt: hoàn cảnh chất lượng trạng huống · Pinyin: huán jìng zhì liàng zhuàng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (chất) + (lượng) + (trạng) + (huống)