環境適應能力
hoàn cảnh thích ứng năng lực
Hán Việt: hoàn cảnh thích ứng năng lực · Pinyin: huán jìng shì yìng néng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 能 (năng) + 力 (lực)
Hán Việt: hoàn cảnh thích ứng năng lực · Pinyin: huán jìng shì yìng néng lì
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 能 (năng) + 力 (lực)